male erecticle dysfunction
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rối loạn cương dương ở nam giới: "male erectile dysfunction" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng một người đàn ông không thể đạt được hoặc duy trì sự cương cứng của dương vật đủ để quan hệ tình dục. Tình trạng này thường được gọi tắt là "ED" (erectile dysfunction).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị rối loạn cương dương sau một loạt các xét nghiệm.)
- (Rối loạn cương dương ở nam giới có thể do cả yếu tố thể chất và tâm lý gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to treat male erectile dysfunction": điều trị rối loạn cương dương.
- There are several medications available to treat male erectile dysfunction. (Có nhiều loại thuốc có sẵn để điều trị rối loạn cương dương.)
"to be diagnosed with male erectile dysfunction": được chẩn đoán mắc rối loạn cương dương.
- He was diagnosed with male erectile dysfunction at the age of 50. (Ông ấy được chẩn đoán mắc rối loạn cương dương ở tuổi 50.)
Biến thể và từ gần giống
Erectile dysfunction (n): rối loạn cương dương (thường được dùng rộng rãi hơn, bỏ qua từ "male" vì đã ngầm hiểu).
- Erectile dysfunction is a common condition among older men. (Rối loạn cương dương là một tình trạng phổ biến ở nam giới lớn tuổi.)
Impotence (n): bất lực (từ cũ, ít dùng trong y học hiện đại, thường mang nghĩa tương tự).
- He suffered from impotence after the surgery. (Ông ấy bị bất lực sau ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Sexual dysfunction (n): rối loạn chức năng tình dục (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả nam và nữ).
- Erectile failure (n): suy cương dương (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To suffer from (v): mắc phải (bệnh hoặc tình trạng).
- Many men suffer from male erectile dysfunction as they age. (Nhiều nam giới mắc phải rối loạn cương dương khi họ già đi.)
To cope with (v): đối phó với.
- He learned to cope with male erectile dysfunction through therapy. (Anh ấy đã học cách đối phó với rối loạn cương dương thông qua liệu pháp.)
Thành ngữ liên quan
- To have a hard time (idiom): gặp khó khăn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, không trực tiếp liên quan đến y học).
- He is having a hard time dealing with his male erectile dysfunction. (Anh ấy đang gặp khó khăn trong việc đối mặt với chứng rối loạn cương dương của mình.)